Ngày bình thường · điểm 3
Có cả điểm tốt và điểm xấu; hợp hay không còn tùy loại việc. Phù hợp nhất: khai trương, làm ăn, đi xa, cúng bái, chữa bệnh. Nên tránh: khởi công, đào móng, xây, sửa nhà, cưới hỏi.
Nên làm hôm nay5 việc
- Khai trương, làm ănmở cửa hàng, ký hợp đồng, giao dịch tiền bạcCó 4 yếu tố hỗ trợ cho việc này.
- Đi xachuyến đi dài ngày, đi công tác xaCó 4 yếu tố hỗ trợ cho việc này.
- Cúng bái, chữa bệnhcúng lễ, đi khám chữa, làm phúcCó 4 yếu tố hỗ trợ cho việc này.
Nên tránh hôm nay4 việc
- Khởi công, đào móngbắt đầu xây nhà, đào móng, san nềnCó 3 yếu tố bất lợi cho việc này (như Nhân Cách).
- Xây, sửa nhàxây mới, cải tạo, sửa chữa lớnCó 3 yếu tố bất lợi cho việc này (như Nhân Cách).
- Cưới hỏiđám hỏi, đám cưới, đăng ký kết hônCó 4 yếu tố bất lợi cho việc này (như Nhân Cách).
- Tam nương: Các ngày âm 3, 7, 13, 18, 22, 27: dân gian kiêng việc quan trọng.
Giờ nên hạn chế: Tý (23h-01h)Sửu (01h-03h)Thìn (07h-09h)Ngọ (11h-13h)Mùi (13h-15h)Dậu (17h-19h)
Vì sao ngày này được đánh giá như vậy?
| Địa Tài | +1 |
| Âm Đức | +2 |
| Phổ Hộ | +2 |
| Lục Hợp | +2 |
| Nhân Cách | -1 |
| Huyền Vũ | -1 |
| Tam Tang | -1 |
| Hoàng đạo Kim Đường | +3 |
| Trực Trừ | 0 |
| Tú Chủy | -1 |
| Tam nương (3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch) | -3 |
Ngày thuận lợi (Hoàng đạo)Kim Đường (Bảo Quang) chủ phúc lộc, hợp cầu tài, cưới hỏi, nhập trạch.
Tính chất ngày: Trực TrừHợp: Bàn thiên, chỉnh dung thế đầu, chỉnh thủ túc giáp, cầu y, cử chánh trực, giải trừ, hành hạnh, khiển sử, liệu bệnh, lâm chánh thân dân, mộc dục, nhập hỏa, phó nhậm, thi ân phong bái, thượng quan, tảo xá vũ, tống lễ, xuất hành, xuất hóa, động thổ.
Kim ĐườngKim Đường (Bảo Quang) chủ phúc lộc, hợp làm ăn, cầu tài, cưới hỏi, về nhà mới.
Địa TàiTrùng ngày Bảo quang Hoàng Đạo Thuận lợi cho làm ăn, cầu tài, khai trương.
Âm ĐứcThuận lợi cho hầu hết công việc.
Phổ HộThuận lợi cho hầu hết công việc, làm phúc, cưới hỏi, xuất hành.
Lục HợpThuận lợi cho hầu hết công việc.
Tính chất ngày: Trực TrừTránh: Kỵ kết hôn nhân, thiêm ước, viễn hành.
Nhân CáchBất lợi cho cưới hỏi, khởi công.
Huyền VũKhông nên ma chay.
Tam TangKhông nên khởi công, cưới hỏi, ma chay.
Sao Chủy (hung)Sao xấu: kỵ khởi tạo, cưới gả, chôn cất.
Tuổi dễ bị xung khắc với ngày: Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão. Tuổi hợp ngày: Tỵ, Dậu.
Thuật ngữ:
- Hoàng đạo: Nhóm ngày được cho là thuận lợi, dễ gặp may mắn, quý nhân.
- Hắc đạo: Nhóm ngày được cho là kém thuận, dễ vướng trở ngại.
- Trực: Chu kỳ 12 "tính chất" lặp lại theo ngày (Kiến, Trừ, Mãn...), mỗi trực hợp một nhóm việc riêng.
- Nhị thập bát tú: Chu kỳ 28 ngày theo 28 chòm sao cổ, mỗi sao hợp/kỵ một số việc.
- Ngọc Hạp: Sách cổ liệt kê các "sao tốt/xấu" của từng ngày theo tháng âm và Can Chi.
- Lý Thuần Phong: Cách chia ngày thành 6 khung giờ (tốt/xấu) dùng để chọn giờ đi lại, làm việc.
- Nguyệt phá: Ngày "xung" với tháng: truyền thống tránh các việc khởi sự lớn.
- Tam nương: Các ngày âm 3, 7, 13, 18, 22, 27: dân gian kiêng việc quan trọng.
- Vãng vong: Ngày kiêng đi xa, cưới hỏi, khởi công theo sách cổ.
- Nguyệt tận: Ngày cuối tháng âm, dân gian tránh việc khởi đầu.
- Nguyệt kỵ: Các ngày âm 5, 14, 23: dân gian kiêng đi xa, làm việc lớn.
- Dương Công kỵ: Ngày kiêng kỵ theo sách cổ, mỗi tháng âm có 1–2 ngày.
- Nếu buộc phải làm việc quan trọng hôm nay, hãy chọn một trong các giờ hoàng đạo.
- Hướng xuất hành: hướng Tây Nam (vui mừng), hướng Tây Nam (tài lộc).
- Khung giờ đi lại/làm việc thuận (Lý Thuần Phong): Tý (23h-1h) hoặc Ngọ (11h-13h); Sửu (1h-3h) hoặc Mùi (13h-15h); Thìn (7h-9h) hoặc Tuất (19h-21h).
- Khung giờ nên hạn chế đi lại: Dần (3h-5h) hoặc Thân (15h-17h); Mão (5h-7h) hoặc Dậu (17h-19h); Tỵ (9h-11h) hoặc Hợi (21h-23h).
- Đây là tham khảo theo văn hóa truyền thống; quyết định cuối vẫn dựa vào điều kiện thực tế của bạn.

- Ngày Tân Sửu Tháng Bính Tý
- Tiết khí: Tiểu tuyết
- Ngày: Kim Đường Hoàng Đạo
Xem chi tiết theo phong thủy
Trừ
- kết hôn nhân — cưới hỏi, đính hôn
- thiêm ước — Trực này khuyên nên tránh việc này.
- viễn hành — đi xa, đi đường thủy
- 23h - 1h
- 11h - 13h
- 1h - 3h
- 13h - 15h
- 3h - 5h
- 15h - 17h
- 5h - 7h
- 17h - 19h
- 7h - 9h
- 19h - 21h
- 9h - 11h
- 21h - 23h
Địa Tài
Trùng ngày Bảo quang Hoàng Đạo tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương
Âm Đức
Tốt mọi việc
Phổ Hộ
Tốt mọi việc, làm phúc, giá thú, xuất hành
Lục Hợp
Tốt mọi việc
Nhân Cách
Xấu đối với giá thú, khởi tạo
Huyền Vũ
Kỵ mai táng
Tam Tang
Kỵ khởi tạo, giá thú, an táng
