Thông báo
[HOT] Xem Tử vi hôm nay chính xác nhất - Xem Ngày tốt xấu và Tuổi làm nhà ngay !

Đặt tên cho con theo Kinh Dịch: cách lập quẻ từ số nét

Đặt tên cho con là việc cả nhà cùng bàn, vì cái tên đi theo con suốt đời. Ngoài ý nghĩa đẹp và dễ gọi, nhiều gia đình còn muốn cái tên mang lại điềm lành. Đặt tên theo Kinh Dịch là một cách làm quen thuộc: dùng số nét chữ Hán trong họ, tên đệm và tên để lập thành một quẻ, rồi xem quẻ đó tốt hay xấu.

Bài viết này giải thích cách tính từng bước bằng phép Mai Hoa Dịch Số, kèm một ví dụ có số liệu cụ thể để bạn tự kiểm tra lại. Nếu muốn có ngay danh sách tên đã chấm điểm, bạn có thể dùng công cụ đặt tên cho con trên vansu.info, chọn chế độ Kinh Dịch.

Đặt tên theo Kinh Dịch là gì?

Kinh Dịch gồm 64 quẻ. Mỗi quẻ được ghép từ hai quẻ nhỏ của Bát quái: quẻ trên gọi là quẻ thượng (ngoại quái), quẻ dưới gọi là quẻ hạ (nội quái). Khi đặt tên, người ta quy họ, tên đệm và tên chính ra số nét chữ Hán, từ đó tính ra quẻ thượng, quẻ hạ và hào động để có một quẻ hoàn chỉnh.

Mỗi quẻ có ý nghĩa riêng, được xếp từ đại cát (rất tốt) đến đại hung (rất xấu). Tên nào ra quẻ cát thì được xem là có lợi cho đường học hành, công danh và cuộc sống sau này của con.

Cần nói rõ: đây là một phương pháp tham khảo trong văn hóa phương Đông, không phải khoa học chính xác. Một cái tên đẹp trước hết phải có ý nghĩa tốt, dễ đọc, dễ viết và hợp với gia đình. Quẻ chỉ là một lớp tham khảo thêm.

Số nét chữ Hán lấy theo cách nào?

Mỗi tên Việt gốc Hán có thể ứng với một hoặc nhiều chữ Hán. Số nét thường đếm theo chữ phồn thể, theo quy ước của từ điển Khang Hy. Một vài bộ thủ có cách đếm riêng, ví dụ bộ thảo (艹) tính 6 nét, bộ thủy (氵) tính 4 nét, bộ ngọc (王) tính 5 nét.

Ví dụ trong công cụ của vansu.info:

  • Họ Nguyễn (阮): 12 nét
  • Tên đệm Bảo (寶): 20 nét
  • Tên Nghĩa (義): 13 nét

Vì một tên có thể viết bằng nhiều chữ Hán khác nhau, số nét có thể lệch giữa các nguồn. Bạn nên coi kết quả là gợi ý để so sánh, và chọn chữ Hán theo ý nghĩa mà gia đình muốn gửi gắm.

Cách tính quẻ theo Mai Hoa Dịch Số

Bát quái có 8 quẻ, tương ứng với các số từ 1 đến 8:

SốQuẻHành
1Càn (Trời)Kim
2Đoài (Đầm)Kim
3Ly (Lửa)Hỏa
4Chấn (Sấm)Mộc
5Tốn (Gió)Mộc
6Khảm (Nước)Thủy
7Cấn (Núi)Thổ
8Khôn (Đất)Thổ

Các bước tính như sau:

  1. Quẻ thượng: lấy tổng số nét của họ và tên đệm, chia cho 8 rồi lấy số dư. Nếu chia hết thì lấy số 8.
  2. Quẻ hạ: lấy số nét của tên chính, chia cho 8 rồi lấy số dư. Chia hết thì cũng lấy 8.
  3. Hào động: lấy tổng số nét của cả họ, đệm và tên, chia cho 6 rồi lấy số dư. Chia hết thì lấy hào 6.

Hào động cho biết hào nào trong quẻ đang "động", dùng khi luận sâu hơn về diễn biến của quẻ. Khi chấm nhanh để chọn tên, người ta chủ yếu xem quẻ chính ra là quẻ gì.

Ví dụ: tên Nguyễn Bảo Nghĩa

Số nét: Nguyễn 12, Bảo 20, Nghĩa 13.

  • Quẻ thượng: (12 + 20) = 32, chia 8 dư 0, lấy 8, được quẻ Khôn (Đất).
  • Quẻ hạ: 13 chia 8 dư 5, được quẻ Tốn (Gió).
  • Hào động: (12 + 20 + 13) = 45, chia 6 dư 3, hào ba.

Khôn ở trên, Tốn ở dưới ghép thành quẻ Địa Phong Thăng (quẻ số 46). Hình ảnh của quẻ là cây mọc lên từ lòng đất, vươn cao đều đặn, nên thường được hiểu là tốt cho đường học vấn và công danh. Bạn có thể đọc thêm lời giải đầy đủ ở trang Địa Phong Thăng.

Những quẻ đại cát nên ưu tiên

Trong công cụ đặt tên của vansu.info, một số quẻ được xếp mức đại cát. Bạn có thể ưu tiên các tên tạo ra những quẻ này:

Các quẻ khác được xếp cát, bình, hung hoặc đại hung. Bạn có thể xem toàn bộ trong mục 64 quẻ Kinh Dịch.

Một tên đẹp cần hợp cả bản mệnh

Quẻ tốt chưa phải là tất cả. Theo phong thủy, tên còn nên hợp với bản mệnh của con. Công cụ trên vansu.info xét thêm ngũ hành của tên so với mệnh của năm sinh (theo nạp âm). Tên sinh cho mệnh được điểm cao nhất, tên cùng hành điểm khá, tên khắc mệnh điểm thấp nhất. Điểm cuối cùng gồm 75% điểm quẻ Kinh Dịch và 25% điểm ngũ hành.

Ví dụ, bé sinh năm 2027 (Đinh Mùi) mang mệnh Thủy. Tên thuộc hành Kim sinh cho Thủy sẽ được cộng điểm, vì Kim sinh Thủy. Nếu bạn đang cân nhắc năm sinh phù hợp cho con, hãy xem thêm bài sinh con hợp tuổi bố mẹ và xem tử vi cũng như vận hạn của bố mẹ trong năm con chào đời để chọn thời điểm thuận lợi cho cả nhà.

Một số gia đình còn xét bát tự (ngày giờ sinh) để chọn tên bù ngũ hành đang thiếu. Phần này phức tạp hơn và nên tham khảo thầy có kinh nghiệm. Công cụ trên vansu.info chỉ xét mệnh theo năm sinh, nên hãy coi đó là bước lọc ban đầu.

Các bước chọn tên cho con theo Kinh Dịch

  1. Chọn những tên có ý nghĩa đẹp, dễ gọi, hợp với họ và tên đệm của gia đình.
  2. Quy ra số nét chữ Hán, lập quẻ theo các bước ở trên.
  3. Giữ lại những tên ra quẻ đại cát hoặc cát.
  4. Kiểm tra ngũ hành của tên có sinh hoặc hợp mệnh năm sinh không.
  5. Đọc to cả họ tên, loại bỏ tên khó đọc, dễ bị gọi chệch hoặc trùng nghĩa không hay.

Để tiết kiệm thời gian, bạn có thể nhập họ, giới tính và năm sinh dự kiến vào công cụ đặt tên cho con. Công cụ có sẵn các trang theo họ, ví dụ đặt tên cho bé trai họ Nguyễn hay đặt tên cho bé gái họ Nguyễn. Ngoài Kinh Dịch, bạn cũng có thể chuyển sang chấm điểm theo Thần số học, xem bài đặt tên cho con theo Thần số học.

Câu hỏi thường gặp

Tên đã đặt có thể kiểm tra lại theo Kinh Dịch không? Có. Bạn chỉ cần biết chữ Hán và số nét của họ, tên đệm và tên rồi tính theo ba bước ở trên. Với tên đã có sẵn, bạn cũng có thể dùng thêm công cụ giải mã tên gọi để xem thêm các góc nhìn khác.

Một tên Việt có nhiều chữ Hán thì tính thế nào? Hãy chọn chữ Hán đúng với ý nghĩa gia đình muốn gửi gắm, rồi tính số nét theo chữ đó. Cùng một tên Việt nhưng chọn chữ khác nhau có thể ra quẻ khác nhau.

Quẻ xấu thì có nên bỏ tên không? Điểm quẻ chỉ để tham khảo. Nếu cả nhà rất thích một cái tên, bạn có thể thử đổi tên đệm hoặc đổi chữ Hán tương ứng để ra quẻ tốt hơn mà vẫn giữ được tên mong muốn.

Đặt tên theo Kinh Dịch có chắc chắn mang lại may mắn không? Không có gì đảm bảo chắc chắn. Tính cách và sự nuôi dạy của gia đình ảnh hưởng đến con nhiều hơn một cái tên. Hãy xem quẻ như một lời chúc tốt đẹp gửi vào cái tên, chứ không phải sự tiên đoán.

Xem vận hạn bản thân:

Giới tính