Ngày tốt · điểm 9
Yếu tố tốt nhiều hơn xấu. Có thể yên tâm cho các việc thông thường, chọn giờ tốt cho việc lớn. Phù hợp nhất: đổ mái, lợp mái, khai trương, làm ăn, cúng bái, chữa bệnh. Nên tránh: khởi công, đào móng, xây, sửa nhà, cưới hỏi.
Nên làm hôm nay5 việc
- Đổ mái, lợp máiđổ trần bê tông, lợp mái nhàCó 7 yếu tố hỗ trợ cho việc này.
- Khai trương, làm ănmở cửa hàng, ký hợp đồng, giao dịch tiền bạcCó 9 yếu tố hỗ trợ cho việc này.
- Cúng bái, chữa bệnhcúng lễ, đi khám chữa, làm phúcCó 7 yếu tố hỗ trợ cho việc này.
Nên tránh hôm nay5 việc
- Khởi công, đào móngbắt đầu xây nhà, đào móng, san nềnCó yếu tố bất lợi: Lỗ Ban Sát.
- Xây, sửa nhàxây mới, cải tạo, sửa chữa lớnCó yếu tố bất lợi: Lỗ Ban Sát.
- Cưới hỏiđám hỏi, đám cưới, đăng ký kết hônCó 4 yếu tố bất lợi cho việc này (như Cô Thần).
Giờ nên hạn chế: Dần (03h-05h)Thìn (07h-09h)Tỵ (09h-11h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
Vì sao ngày này được đánh giá như vậy?
| Thiên Hỷ | +2 |
| Thiên Quý | +2 |
| Nguyệt Ân | +2 |
| Nguyệt Giải | +2 |
| Yếu Yên | +2 |
| Tam Hợp | +2 |
| Đại Hồng Sa | +2 |
| Cô Thần | -1 |
| Lỗ Ban Sát | -1 |
| Không Phòng | -1 |
| Dương Thác | -1 |
| Hắc đạo Thiên Hình | -3 |
| Trực Thành | +1 |
| Tú Sâm | +1 |
Tính chất ngày: Trực ThànhHợp: An phủ biên cảnh, bàn di, cầu tài, khai thị, lập khế, mục dưỡng, nhập học, thụ trụ, trúc đê phòng, tài chủng, xuất hành.
Sao Sâm (cát)Sao tốt cho sự nghiệp, mở hiệu, dựng nhà; kỵ việc hôn nhân.
Thiên HỷThuận lợi cho hầu hết công việc.
Thiên QuýThuận lợi cho hầu hết công việc.
Nguyệt ÂnThuận lợi cho mọi việc.
Nguyệt GiảiThuận lợi cho hầu hết công việc.
Yếu YênThuận lợi cho hầu hết công việc, đặc biệt là cưới hỏi.
Tam HợpThuận lợi cho hầu hết công việc.
Ngày kém thuận (Hắc đạo)Thiên Hình chủ hình phạt, dễ tranh chấp; chỉ hợp việc võ, xử lý kỷ luật.
Tính chất ngày: Trực ThànhTránh: Kỵ tố tụng.
Cô ThầnBất lợi cho cưới hỏi.
Lỗ Ban SátKhông nên khởi công.
Không PhòngKhông nên cưới hỏi.
Dương ThácKhông nên xuất hành, cưới hỏi, ma chay.
Thiên HìnhThiên Hình chủ hình phạt, dễ tranh chấp; chỉ hợp việc võ, xử lý kỷ luật.
Tuổi dễ bị xung khắc với ngày: Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Thân, Giáp Dần. Tuổi hợp ngày: Dần, Tuất.
Thuật ngữ:
- Hoàng đạo: Nhóm ngày được cho là thuận lợi, dễ gặp may mắn, quý nhân.
- Hắc đạo: Nhóm ngày được cho là kém thuận, dễ vướng trở ngại.
- Trực: Chu kỳ 12 "tính chất" lặp lại theo ngày (Kiến, Trừ, Mãn...), mỗi trực hợp một nhóm việc riêng.
- Nhị thập bát tú: Chu kỳ 28 ngày theo 28 chòm sao cổ, mỗi sao hợp/kỵ một số việc.
- Ngọc Hạp: Sách cổ liệt kê các "sao tốt/xấu" của từng ngày theo tháng âm và Can Chi.
- Lý Thuần Phong: Cách chia ngày thành 6 khung giờ (tốt/xấu) dùng để chọn giờ đi lại, làm việc.
- Nguyệt phá: Ngày "xung" với tháng: truyền thống tránh các việc khởi sự lớn.
- Tam nương: Các ngày âm 3, 7, 13, 18, 22, 27: dân gian kiêng việc quan trọng.
- Vãng vong: Ngày kiêng đi xa, cưới hỏi, khởi công theo sách cổ.
- Nguyệt tận: Ngày cuối tháng âm, dân gian tránh việc khởi đầu.
- Nguyệt kỵ: Các ngày âm 5, 14, 23: dân gian kiêng đi xa, làm việc lớn.
- Dương Công kỵ: Ngày kiêng kỵ theo sách cổ, mỗi tháng âm có 1–2 ngày.
- Chọn thêm giờ hoàng đạo để tăng thuận lợi.
- Hướng xuất hành: hướng Tây Bắc (vui mừng), hướng Tây Nam (tài lộc).
- Khung giờ đi lại/làm việc thuận (Lý Thuần Phong): Tý (23h-1h) hoặc Ngọ (11h-13h); Mão (5h-7h) hoặc Dậu (17h-19h); Tỵ (9h-11h) hoặc Hợi (21h-23h).
- Khung giờ nên hạn chế đi lại: Sửu (1h-3h) hoặc Mùi (13h-15h); Dần (3h-5h) hoặc Thân (15h-17h); Thìn (7h-9h) hoặc Tuất (19h-21h).
- Đây là tham khảo theo văn hóa truyền thống; quyết định cuối vẫn dựa vào điều kiện thực tế của bạn.

- Ngày Canh Ngọ Tháng Bính Tuất
- Tiết khí: Thu phân
- Ngày: Thiên Hình Hắc Đạo
Xem chi tiết theo phong thủy
Thành
- tố tụng — tranh chấp, đưa nhau ra kiện
- 23h - 1h
- 11h - 13h
- 1h - 3h
- 13h - 15h
- 3h - 5h
- 15h - 17h
- 5h - 7h
- 17h - 19h
- 7h - 9h
- 19h - 21h
- 9h - 11h
- 21h - 23h
Thiên Hỷ
Tốt mọi việc
Thiên Quý
Tốt mọi việc
Nguyệt Ân
Tốt cho mọi việc
Nguyệt Giải
Tốt mọi việc
Yếu Yên
Tốt mọi việc, nhất là giá thú
Tam Hợp
Tốt mọi việc
Đại Hồng Sa
Tốt mọi việc
Cô Thần
Xấu với giá thú
Lỗ Ban Sát
Kỵ khởi tạo
Không Phòng
Kỵ giá thú
Dương Thác
Kỵ xuất hành, giá thú, an táng
