Ngày bình thường · điểm -1
Có cả điểm tốt và điểm xấu; hợp hay không còn tùy loại việc. Phù hợp nhất: khai trương, làm ăn, đi xa, cúng bái, chữa bệnh. Nên tránh: khởi công, đào móng, xây, sửa nhà, ma chay, an táng.
Nên làm hôm nay3 việc
- Khai trương, làm ănmở cửa hàng, ký hợp đồng, giao dịch tiền bạcCó 4 yếu tố hỗ trợ cho việc này.
- Đi xachuyến đi dài ngày, đi công tác xaCó 4 yếu tố hỗ trợ cho việc này.
- Cúng bái, chữa bệnhcúng lễ, đi khám chữa, làm phúcCó 4 yếu tố hỗ trợ cho việc này.
Nên tránh hôm nay3 việc
- Khởi công, đào móngbắt đầu xây nhà, đào móng, san nềnCó 6 yếu tố bất lợi cho việc này (như Thiên Xá).
- Xây, sửa nhàxây mới, cải tạo, sửa chữa lớnCó 2 yếu tố bất lợi cho việc này (như Phủ Đầu Dát).
- Ma chay, an tángtang lễ, chôn cất, cải tángCó 3 yếu tố bất lợi cho việc này (như Bạch Hổ).
Giờ nên hạn chế: Dần (03h-05h)Thìn (07h-09h)Tỵ (09h-11h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
Vì sao ngày này được đánh giá như vậy?
| Thiên Xá | +1 |
| Thiên Mã | +1 |
| U Vi Tinh | +2 |
| Yếu Yên | +2 |
| Bạch Hổ | -1 |
| Nguyệt Kiến Chuyển Sát | -1 |
| Thiên Địa Chính Chuyển | -1 |
| Phủ Đầu Dát | -1 |
| Hắc đạo Bạch Hổ | -3 |
| Trực Khai | +1 |
| Tú Hư | -1 |
Tính chất ngày: Trực KhaiHợp: An sàng, an đối ngại, ban chiếu, bàn di, chiêu hiền, cầu tự, cầu y, cử chánh trực, giải trừ, hoãn hình ngục, hành huệ ái, hành hạnh, hưng tạo, khai cừ, khai thị, khiển sử, khánh tứ, kì phúc, liệu bệnh, lâm chánh thân dân, mục dưỡng, nhập học, phó nhậm, thi ân huệ, thi ân phong bái, thiện thành quách, thưởng hạ, thượng biểu chương, thượng lương, thượng quan, thượng sách, thụ trụ, tiến biểu chương, tu cung thất, tu trí sản thất, tuyên chánh sự, tuyết oan uổng, tuất cô quỳnh, tài chế, tài chủng, tế tự, tứ xá, xuyên tỉnh, xuất hành, yến hội, đàm ân, động thổ.
Thiên XáThuận lợi cho cúng lễ, giải quyết oan trái, trừ được các sao xấu, chỉ kiêng kỵ động thổ. Nếu gặp trực khai thì rất tốt tức là ngày thiên xá gặp sinh khí.
Thiên MãThuận lợi cho xuất hành, giao dịch, làm ăn, cầu tài.
U Vi TinhThuận lợi cho hầu hết công việc.
Yếu YênThuận lợi cho hầu hết công việc, đặc biệt là cưới hỏi.
Ngày kém thuận (Hắc đạo)Bạch Hổ chủ tai nạn, hình thương; kỵ mai táng, động thổ, việc nguy hiểm.
Tính chất ngày: Trực KhaiTránh: Kỵ an táng, khải toản, phá thổ, phóng trái, phạt mộc, thủ ngư, tố tụng, điền liệp.
Bạch HổTrùng ngày Thiên Giải kỵ ma chay.
Nguyệt Kiến Chuyển SátKhông nên động thổ.
Thiên Địa Chính ChuyểnKhông nên động thổ.
Phủ Đầu DátKhông nên khởi công.
Sao Hư (hung)Sao xấu: kỵ động thổ, xây dựng, cưới hỏi, chôn cất.
Tuổi dễ bị xung khắc với ngày: Canh Ngọ, Mậu Ngọ. Tuổi hợp ngày: Thân, Thìn.
Thuật ngữ:
- Hoàng đạo: Nhóm ngày được cho là thuận lợi, dễ gặp may mắn, quý nhân.
- Hắc đạo: Nhóm ngày được cho là kém thuận, dễ vướng trở ngại.
- Trực: Chu kỳ 12 "tính chất" lặp lại theo ngày (Kiến, Trừ, Mãn...), mỗi trực hợp một nhóm việc riêng.
- Nhị thập bát tú: Chu kỳ 28 ngày theo 28 chòm sao cổ, mỗi sao hợp/kỵ một số việc.
- Ngọc Hạp: Sách cổ liệt kê các "sao tốt/xấu" của từng ngày theo tháng âm và Can Chi.
- Lý Thuần Phong: Cách chia ngày thành 6 khung giờ (tốt/xấu) dùng để chọn giờ đi lại, làm việc.
- Nguyệt phá: Ngày "xung" với tháng: truyền thống tránh các việc khởi sự lớn.
- Tam nương: Các ngày âm 3, 7, 13, 18, 22, 27: dân gian kiêng việc quan trọng.
- Vãng vong: Ngày kiêng đi xa, cưới hỏi, khởi công theo sách cổ.
- Nguyệt tận: Ngày cuối tháng âm, dân gian tránh việc khởi đầu.
- Nguyệt kỵ: Các ngày âm 5, 14, 23: dân gian kiêng đi xa, làm việc lớn.
- Dương Công kỵ: Ngày kiêng kỵ theo sách cổ, mỗi tháng âm có 1–2 ngày.
- Nếu buộc phải làm việc quan trọng hôm nay, hãy chọn một trong các giờ hoàng đạo.
- Hướng xuất hành: hướng Tây Nam (vui mừng), hướng Đông (tài lộc).
- Khung giờ đi lại/làm việc thuận (Lý Thuần Phong): Sửu (1h-3h) hoặc Mùi (13h-15h); Dần (3h-5h) hoặc Thân (15h-17h); Tỵ (9h-11h) hoặc Hợi (21h-23h).
- Khung giờ nên hạn chế đi lại: Tý (23h-1h) hoặc Ngọ (11h-13h); Mão (5h-7h) hoặc Dậu (17h-19h); Thìn (7h-9h) hoặc Tuất (19h-21h).
- Đây là tham khảo theo văn hóa truyền thống; quyết định cuối vẫn dựa vào điều kiện thực tế của bạn.

- Ngày Bính Tý Tháng Đinh Hợi
- Tiết khí: Tiểu tuyết
- Ngày: Bạch Hổ Hắc Đạo
Xem chi tiết theo phong thủy
Khai
- an táng — ma chay, cải táng
- khải toản — ma chay, cải táng
- phá thổ — đào đất, khởi công
- phóng trái — Trực này khuyên nên tránh việc này.
- phạt mộc — chặt cây, làm gỗ
- thủ ngư — Trực này khuyên nên tránh việc này.
- tố tụng — tranh chấp, đưa nhau ra kiện
- điền liệp — Trực này khuyên nên tránh việc này.
- 23h - 1h
- 11h - 13h
- 1h - 3h
- 13h - 15h
- 3h - 5h
- 15h - 17h
- 5h - 7h
- 17h - 19h
- 7h - 9h
- 19h - 21h
- 9h - 11h
- 21h - 23h
Thiên Xá
Tốt cho tế tự, giải oan, trừ được các sao xấu, chỉ kiêng kỵ động thổ. Nếu gặp trực khai thì rất tốt tức là ngày thiên xá gặp sinh khí
Thiên Mã
Tốt cho việc xuất hành, giao dịch, cầu tài lộc
U Vi Tinh
Tốt mọi việc
Yếu Yên
Tốt mọi việc, nhất là giá thú
Bạch Hổ
Trùng ngày Thiên Giải kỵ mai táng
Nguyệt Kiến Chuyển Sát
Kỵ động thổ
Thiên Địa Chính Chuyển
Kỵ động thổ
Phủ Đầu Dát
Kỵ khởi tạo
