Ngày kém thuận · điểm -2
Điểm cần tránh nhiều hơn điểm tốt. Việc lớn nên dời sang ngày khác nếu có thể. Nên tránh: khởi công, đào móng, đổ mái, lợp mái, xây, sửa nhà.
Nên làm hôm nay
Không có việc nào nổi bật. Làm các việc thường ngày là được.
Nên tránh hôm nay9 việc
- Khởi công, đào móngbắt đầu xây nhà, đào móng, san nềnCó 3 yếu tố bất lợi cho việc này (như Thiên Xá).
- Đổ mái, lợp máiđổ trần bê tông, lợp mái nhàCó 2 yếu tố bất lợi cho việc này (như Nguyệt Phá).
- Xây, sửa nhàxây mới, cải tạo, sửa chữa lớnCó 2 yếu tố bất lợi cho việc này (như Nguyệt Phá).
- Nguyệt phá: Ngày "xung" với tháng: truyền thống tránh các việc khởi sự lớn.
Giờ nên hạn chế: Tý (23h-01h)Sửu (01h-03h)Mão (05h-07h)Ngọ (11h-13h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)
Vì sao ngày này được đánh giá như vậy?
| Thiên Xá | +1 |
| Kính Tâm | +1 |
| Hoạt Điệu | +1 |
| Lục Hợp | +2 |
| Mẫu Thương | +1 |
| Nguyệt Phá | -1 |
| Nguyệt Hư | -1 |
| Hắc đạo Thiên Hình | -3 |
| Trực Nguy | -1 |
| Tú Cơ | +1 |
| Nguyệt phá (chi ngày xung chi tháng) | -3 |
Tính chất ngày: Trực NguyHợp: An phủ biên cảnh, an sàng, huấn binh, huấn luyện, kì phúc, phá thổ, sách tá, tuyển tướng, tế tự.
Sao Cơ (cát)Sao tốt: nhiều việc hanh thông, hợp khai trương, xuất hành.
Thiên XáThuận lợi cho cúng lễ, giải quyết oan trái, trừ được các sao xấu, chỉ kiêng kỵ động thổ. Nếu gặp trực khai thì rất tốt tức là ngày thiên xá gặp sinh khí.
Kính TâmThuận lợi cho tang lễ.
Hoạt ĐiệuTốt nhưng gặp Thụ Tử thì xấu.
Lục HợpThuận lợi cho hầu hết công việc.
Mẫu ThươngThuận lợi cho làm ăn, cầu tài, khai trương.
Ngày kém thuận (Hắc đạo)Thiên Hình chủ hình phạt, dễ tranh chấp; chỉ hợp việc võ, xử lý kỷ luật.
Tính chất ngày: Trực NguyTránh: Kỵ giá thú, phạt mộc, thiên tỉ, thủ ngư, thừa thuyền, tạo táng, xuất hành, điền liệp, đăng sơn.
Nguyệt PháBất lợi cho xây dựng, nhà cửa.
Nguyệt HưBất lợi cho cưới hỏi, mở cửa, mở hàng.
Thiên HìnhThiên Hình chủ hình phạt, dễ tranh chấp; chỉ hợp việc võ, xử lý kỷ luật.
Tuổi dễ bị xung khắc với ngày: Bính Tuất, Canh Tuất. Tuổi hợp ngày: Thân, Tý.
Thuật ngữ:
- Hoàng đạo: Nhóm ngày được cho là thuận lợi, dễ gặp may mắn, quý nhân.
- Hắc đạo: Nhóm ngày được cho là kém thuận, dễ vướng trở ngại.
- Trực: Chu kỳ 12 "tính chất" lặp lại theo ngày (Kiến, Trừ, Mãn...), mỗi trực hợp một nhóm việc riêng.
- Nhị thập bát tú: Chu kỳ 28 ngày theo 28 chòm sao cổ, mỗi sao hợp/kỵ một số việc.
- Ngọc Hạp: Sách cổ liệt kê các "sao tốt/xấu" của từng ngày theo tháng âm và Can Chi.
- Lý Thuần Phong: Cách chia ngày thành 6 khung giờ (tốt/xấu) dùng để chọn giờ đi lại, làm việc.
- Nguyệt phá: Ngày "xung" với tháng: truyền thống tránh các việc khởi sự lớn.
- Tam nương: Các ngày âm 3, 7, 13, 18, 22, 27: dân gian kiêng việc quan trọng.
- Vãng vong: Ngày kiêng đi xa, cưới hỏi, khởi công theo sách cổ.
- Nguyệt tận: Ngày cuối tháng âm, dân gian tránh việc khởi đầu.
- Nguyệt kỵ: Các ngày âm 5, 14, 23: dân gian kiêng đi xa, làm việc lớn.
- Dương Công kỵ: Ngày kiêng kỵ theo sách cổ, mỗi tháng âm có 1–2 ngày.
- Nếu buộc phải làm việc quan trọng hôm nay, hãy chọn một trong các giờ hoàng đạo.
- Hướng xuất hành: hướng Đông Nam (vui mừng), hướng Bắc (tài lộc).
- Khung giờ đi lại/làm việc thuận (Lý Thuần Phong): Tý (23h-1h) hoặc Ngọ (11h-13h); Sửu (1h-3h) hoặc Mùi (13h-15h); Thìn (7h-9h) hoặc Tuất (19h-21h).
- Khung giờ nên hạn chế đi lại: Dần (3h-5h) hoặc Thân (15h-17h); Mão (5h-7h) hoặc Dậu (17h-19h); Tỵ (9h-11h) hoặc Hợi (21h-23h).
- Đây là tham khảo theo văn hóa truyền thống; quyết định cuối vẫn dựa vào điều kiện thực tế của bạn.

- Ngày Mậu Thìn Tháng Tân Dậu
- Tiết khí: Thu phân
- Ngày: Thiên Hình Hắc Đạo
Xem chi tiết theo phong thủy
Nguy
- giá thú — cưới hỏi, đính hôn
- phạt mộc — chặt cây, làm gỗ
- thiên tỉ — Trực này khuyên nên tránh việc này.
- thủ ngư — Trực này khuyên nên tránh việc này.
- thừa thuyền — đi xa, đi đường thủy
- tạo táng — ma chay, cải táng
- xuất hành — đi xa, đi đường thủy
- điền liệp — Trực này khuyên nên tránh việc này.
Xem thêm 1 việc
- đăng sơn — Trực này khuyên nên tránh việc này.
- 23h - 1h
- 11h - 13h
- 1h - 3h
- 13h - 15h
- 3h - 5h
- 15h - 17h
- 5h - 7h
- 17h - 19h
- 7h - 9h
- 19h - 21h
- 9h - 11h
- 21h - 23h
Thiên Xá
Tốt cho tế tự, giải oan, trừ được các sao xấu, chỉ kiêng kỵ động thổ. Nếu gặp trực khai thì rất tốt tức là ngày thiên xá gặp sinh khí
Kính Tâm
Tốt đối với tang lễ
Hoạt Điệu
Tốt nhưng gặp Thụ Tử thì xấu
Lục Hợp
Tốt mọi việc
Mẫu Thương
Tốt cho cầu tài lộc, khai trương
Nguyệt Phá
Xấu về xây dựng, nhà cửa
Nguyệt Hư
Xấu đối với giá thú, mở cửa, mở hàng
