Ngày tốt để xuất hành đi xa tháng 9 năm 1966
Những ngày trong tháng 9/1966 được tính là hợp để xuất hành đi xa. Ngày kém thuận đã được bỏ qua.
Ngày hợp để xuất hành đi xa trong tháng 9 năm 1966
Tháng 9/1966 có 0 ngày tốt, 10 ngày kém thuận, còn lại là ngày bình thường. Chọn loại việc để chỉ xem những ngày hợp với việc đó.
Thứ Sáu02T09Ngày bình thườngÂm 18/7/1966 · Giáp TýNên Khởi công, đào móng · Khai trương, làm ăn
Ngày bình thường
Âm 18/7/1966 · Giáp Tý
Nên Khởi công, đào móng · Khai trương, làm ăn
Âm lịch: 18/7/1966 · ngày Giáp Tý, tháng Bính Thân
Nên: Khởi công, đào móng · Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Cưới hỏi · Ma chay, an táng
Giờ tốt: Tý (23h-01h)Sửu (01h-03h)Mão (05h-07h)Ngọ (11h-13h)Thân (15h-17h)Dậu (17h-19h)
Thứ Sáu09T09Ngày bình thườngÂm 25/7/1966 · Tân MùiNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 25/7/1966 · Tân Mùi
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 25/7/1966 · ngày Tân Mùi, tháng Bính Thân
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi · Ma chay, an táng
Giờ tốt: Dần (03h-05h)Mão (05h-07h)Tỵ (09h-11h)Thân (15h-17h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
Thứ Bảy10T09Ngày bình thườngÂm 26/7/1966 · Nhâm ThânNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 26/7/1966 · Nhâm Thân
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 26/7/1966 · ngày Nhâm Thân, tháng Bính Thân
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà
Giờ tốt: Tý (23h-01h)Sửu (01h-03h)Thìn (07h-09h)Tỵ (09h-11h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)
Thứ Hai12T09Ngày bình thườngÂm 28/7/1966 · Giáp TuấtNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 28/7/1966 · Giáp Tuất
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 28/7/1966 · ngày Giáp Tuất, tháng Bính Thân
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa · Về nhà mới
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi · Ma chay, an táng · Cúng bái, chữa bệnh
Giờ tốt: Dần (03h-05h)Thìn (07h-09h)Tỵ (09h-11h)Thân (15h-17h)Dậu (17h-19h)Hợi (21h-23h)
Thứ Ba13T09Ngày bình thườngÂm 29/7/1966 · Ất HợiNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 29/7/1966 · Ất Hợi
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 29/7/1966 · ngày Ất Hợi, tháng Bính Thân
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa · Về nhà mới
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi · Ma chay, an táng · Cúng bái, chữa bệnh · Giải quyết tranh chấp
Giờ tốt: Sửu (01h-03h)Thìn (07h-09h)Ngọ (11h-13h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
Thứ Tư21T09Ngày bình thườngÂm 7/8/1966 · Quý MùiNên Đổ mái, lợp mái · Khai trương, làm ăn
Ngày bình thường
Âm 7/8/1966 · Quý Mùi
Nên Đổ mái, lợp mái · Khai trương, làm ăn
Âm lịch: 7/8/1966 · ngày Quý Mùi, tháng Đinh Dậu
Nên: Đổ mái, lợp mái · Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi
Giờ tốt: Dần (03h-05h)Mão (05h-07h)Tỵ (09h-11h)Thân (15h-17h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
Thứ Năm22T09Ngày bình thườngÂm 8/8/1966 · Giáp ThânNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 8/8/1966 · Giáp Thân
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 8/8/1966 · ngày Giáp Thân, tháng Đinh Dậu
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà
Giờ tốt: Tý (23h-01h)Sửu (01h-03h)Thìn (07h-09h)Tỵ (09h-11h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)
Thứ Sáu23T09Ngày bình thườngÂm 9/8/1966 · Ất DậuNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 9/8/1966 · Ất Dậu
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 9/8/1966 · ngày Ất Dậu, tháng Đinh Dậu
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa · Về nhà mới
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi · Ma chay, an táng · Giải quyết tranh chấp
Giờ tốt: Tý (23h-01h)Dần (03h-05h)Mão (05h-07h)Ngọ (11h-13h)Mùi (13h-15h)Dậu (17h-19h)
Chủ Nhật25T09Ngày bình thườngÂm 11/8/1966 · Đinh HợiNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 11/8/1966 · Đinh Hợi
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 11/8/1966 · ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Dậu
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi · Ma chay, an táng · Cúng bái, chữa bệnh
Giờ tốt: Sửu (01h-03h)Thìn (07h-09h)Ngọ (11h-13h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
