Ngày tốt để xuất hành đi xa tháng 9 năm 1942
Những ngày trong tháng 9/1942 được tính là hợp để xuất hành đi xa. Ngày kém thuận đã được bỏ qua.
Ngày hợp để xuất hành đi xa trong tháng 9 năm 1942
Tháng 9/1942 có 0 ngày tốt, 9 ngày kém thuận, còn lại là ngày bình thường. Chọn loại việc để chỉ xem những ngày hợp với việc đó.
Chủ Nhật06T09Ngày bình thườngÂm 26/7/1942 · Nhâm TuấtNên Đi xa
Ngày bình thường
Âm 26/7/1942 · Nhâm Tuất
Nên Đi xa
Âm lịch: 26/7/1942 · ngày Nhâm Tuất, tháng Mậu Thân
Nên: Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi · Khai trương, làm ăn · Ma chay, an táng · Cúng bái, chữa bệnh · Về nhà mới
Giờ tốt: Dần (03h-05h)Thìn (07h-09h)Tỵ (09h-11h)Thân (15h-17h)Dậu (17h-19h)Hợi (21h-23h)
Thứ Tư09T09Ngày bình thườngÂm 29/7/1942 · Ất SửuNên Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái
Ngày bình thường
Âm 29/7/1942 · Ất Sửu
Nên Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái
Âm lịch: 29/7/1942 · ngày Ất Sửu, tháng Mậu Thân
Nên: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà · Khai trương, làm ăn · Đi xa · Cúng bái, chữa bệnh · Về nhà mới
Tránh: Cưới hỏi · Ma chay, an táng · Giải quyết tranh chấp
Giờ tốt: Dần (03h-05h)Mão (05h-07h)Tỵ (09h-11h)Thân (15h-17h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
Thứ Ba15T09Ngày bình thườngÂm 6/8/1942 · Tân MùiNên Đổ mái, lợp mái · Khai trương, làm ăn
Ngày bình thường
Âm 6/8/1942 · Tân Mùi
Nên Đổ mái, lợp mái · Khai trương, làm ăn
Âm lịch: 6/8/1942 · ngày Tân Mùi, tháng Kỷ Dậu
Nên: Đổ mái, lợp mái · Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi · Ma chay, an táng
Giờ tốt: Dần (03h-05h)Mão (05h-07h)Tỵ (09h-11h)Thân (15h-17h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
Thứ Tư16T09Ngày bình thườngÂm 7/8/1942 · Nhâm ThânNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 7/8/1942 · Nhâm Thân
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 7/8/1942 · ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Dậu
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà
Giờ tốt: Tý (23h-01h)Sửu (01h-03h)Thìn (07h-09h)Tỵ (09h-11h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)
Thứ Năm17T09Ngày bình thườngÂm 8/8/1942 · Quý DậuNên Cưới hỏi · Khai trương, làm ăn
Ngày bình thường
Âm 8/8/1942 · Quý Dậu
Nên Cưới hỏi · Khai trương, làm ăn
Âm lịch: 8/8/1942 · ngày Quý Dậu, tháng Kỷ Dậu
Nên: Cưới hỏi · Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà
Giờ tốt: Tý (23h-01h)Dần (03h-05h)Mão (05h-07h)Ngọ (11h-13h)Mùi (13h-15h)Dậu (17h-19h)
Thứ Bảy19T09Ngày bình thườngÂm 10/8/1942 · Ất HợiNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 10/8/1942 · Ất Hợi
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 10/8/1942 · ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Dậu
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa · Về nhà mới
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi · Ma chay, an táng · Cúng bái, chữa bệnh · Giải quyết tranh chấp
Giờ tốt: Sửu (01h-03h)Thìn (07h-09h)Ngọ (11h-13h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
Chủ Nhật27T09Ngày bình thườngÂm 18/8/1942 · Quý MùiNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 18/8/1942 · Quý Mùi
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 18/8/1942 · ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Dậu
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi
Giờ tốt: Dần (03h-05h)Mão (05h-07h)Tỵ (09h-11h)Thân (15h-17h)Tuất (19h-21h)Hợi (21h-23h)
Thứ Hai28T09Ngày bình thườngÂm 19/8/1942 · Giáp ThânNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 19/8/1942 · Giáp Thân
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 19/8/1942 · ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Dậu
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà
Giờ tốt: Tý (23h-01h)Sửu (01h-03h)Thìn (07h-09h)Tỵ (09h-11h)Mùi (13h-15h)Tuất (19h-21h)
Thứ Ba29T09Ngày bình thườngÂm 20/8/1942 · Ất DậuNên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Ngày bình thường
Âm 20/8/1942 · Ất Dậu
Nên Khai trương, làm ăn · Đi xa
Âm lịch: 20/8/1942 · ngày Ất Dậu, tháng Kỷ Dậu
Nên: Khai trương, làm ăn · Đi xa · Về nhà mới
Tránh: Khởi công, đào móng · Đổ mái, lợp mái · Xây, sửa nhà · Cưới hỏi · Ma chay, an táng · Giải quyết tranh chấp
Giờ tốt: Tý (23h-01h)Dần (03h-05h)Mão (05h-07h)Ngọ (11h-13h)Mùi (13h-15h)Dậu (17h-19h)
